đúng đắn

đúng đắn

Anh ấy luôn đưa ra những lựa chọn đúng đắn trong cuộc sống.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phù hợp với chân lý, lẽ phải, quy luật hoặc yêu cầu khách quan: Chỉ tính chất của sự vật, hiện tượng, hành động, tư tưởng không sai lệch, phù hợp với những chuẩn mực được thừa nhận.
    • Ngay thẳng, chính trực: Chỉ phẩm chất của con người suy nghĩ hành động hợp với đạo , lương tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đây một quyết định hoàn toàn đúng đắn. (Quyết định này phù hợp với tình hình thực tế mang lại kết quả tốt.)
    • Anh ấy một người lối sống đúng đắn. (Anh ấy sống ngay thẳng, tuân theo các chuẩn mực đạo đức.)
    • Chúng ta cần nhận thức đúng đắn về vấn đề này. (Nhận thức phải phản ánh đúng bản chất, không sai lệch sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách đúng đắn": Dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ.
    • Cần giải quyết công việc một cách đúng đắn. (Cần giải quyết theo đúng nguyên tắc, quy định đạo .)
  • "tính đúng đắn": Danh từ hóa từ tính từ, chỉ thuộc tính về sự phù hợp, chính xác.
    • Tính đúng đắn của đường lối chính sách đã được thực tiễn chứng minh. (Sự phù hợp của đường lối với thực tế đã được kiểm nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Đúng (tính từ): Chính xác, không sai. "Đúng" phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự trùng khớp về thời gian, số lượng, vị trí, trong khi "đúng đắn" thường thiên về giá trị đạo đức, tư tưởng, đường lối.
    • Anh ấy đến đúng giờ. (Chỉ sự chính xác về thời gian.)
  • Chính đáng (tính từ): Hợp lý, được thừa nhận về mặt đạo , pháp lý. Gần nghĩa với "đúng đắn" nhưng thường dùng cho quyền lợi, lý do, yêu cầu.
    • Mọi người đều quyền lợi chính đáng của mình.
Từ đồng nghĩa
  • Chính xác: Đúng hoàn toàn, không sai sót (thường dùng cho số liệu, thông tin).
  • Phải đạo: Hợp với đạo thông thường (thường dùng trong phạm vi đạo đức, ứng xử).
  • Hợp lý: Có lý lẽ, phù hợp với lẽ thường.
Từ trái nghĩa
  • Sai lầm: sai sót, không đúng.
  • Lệch lạc: Không đúng với phương hướng, chuẩn mực ban đầu.
  • Không đúng đắn: Cụm từ phủ định trực tiếp của "đúng đắn".
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Đường lối đúng đắn: Chỉ đường hướng, chủ trương chính trị, tư tưởng phù hợp với quy luật thực tiễn.
    • Nhờ có đường lối đúng đắn, đất nước đã phát triển vượt bậc.
  • Tư tưởng đúng đắn: Chỉ quan điểm, nhận thức phù hợp với chân lý, lẽ phải.
    • Giáo dục giúp hình thành tư tưởng đúng đắn cho thế hệ trẻ.